Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bốc cháy" (1)

bốc cháy
Tiếng Anh Động từto catch fire, to ignite
Từ vựng của tôi
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
The car suddenly caught fire while moving on the highway.

swap_horiz Từ liên quan "bốc cháy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bốc cháy" (3)

Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
The car suddenly caught fire while moving on the highway.
Các máy bay của địch đã bị bắn trúng và bốc cháy.
Enemy aircraft were shot down and caught fire.
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
The church's wooden roof caught fire fiercely.